ralph bunche

ralph bunche

Ralph Bunche received the Nobel Peace Prize for his diplomatic work.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Ralph Bunche tên của một nhà ngoại giao quan chức Liên Hợp Quốc người Mỹ, sống từ năm 1904 đến năm 1971. Ông nổi tiếng với vai trò hòa giải xung đột quốc tế, đặc biệt Trung Đông, người Mỹ gốc Phi đầu tiên nhận giải Nobel Hòa bình (năm 1950).

dụ sử dụng
  • (Ralph Bunche played a key role in negotiating peace between Israel and Arab nations.)
  • (Many universities and organizations named Ralph Bunche to honor his contributions.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the legacy of Ralph Bunche": di sản của Ralph Bunche, thường được nhắc đến trong bối cảnh ngoại giao nhân quyền.
    • Các học giả thường nghiên cứu về the legacy of Ralph Bunche trong lĩnh vực hòa bình quốc tế. (Scholars often study the legacy of Ralph Bunche in the field of international peace.)
Biến thể từ gần giống
  • Bunche (danh từ riêng, viết tắt): đôi khi được dùng để chỉ Ralph Bunche trong các văn bản ngắn.
    • Học bổng Bunche dành cho sinh viên xuất sắc. (The Bunche scholarship is for outstanding students.)
Từ đồng nghĩa
  • Nhà ngoại giao: diplomat.
  • Người hòa giải: mediator ( ông nổi tiếng với vai trò hòa giải).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "Ralph Bunche".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Ralph Bunche".